công thự

công thự

Khu vực trung tâm thành phố có nhiều công thự cổ kính.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà làm việc của cơ quan nhà nước: "công thự" chỉ tòa nhà hoặc trụ sở dành cho các cơ quan hành chính, công quyền hoặc các tổ chức công cộng hoạt động.
    • Cơ sở vật chất phục vụ công vụ: "công thự" cũng có thể hiểu công trình xây dựng dùng để phục vụ các hoạt động chính thức của nhà nước hoặc xã hội.
dụ sử dụng
  • (Tòa nhà làm việc của chính quyền thành phố từ thế kỷ 19.)
  • (Các trụ sở cơ quan nhà nước thường tập trungkhu vực trung tâm thủ đô.)
  • (Ông ấy làm việc tại một tòa nhà công quyền lớnquận 1.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "công thự cổ": tòa nhà công cộng giá trị lịch sử, thường được bảo tồn.

    • Công thự cổ này từng dinh thự của thống đốc thời Pháp thuộc. (Tòa nhà công cộng cổ này từng nơicủa thống đốc thời Pháp thuộc.)
  • "khu công thự": quần thể các tòa nhà công vụ nằm gần nhau.

    • Khu công thự trung tâm hành chính bao gồm nhiều cơ quan chính phủ. (Quần thể các tòa nhà công vụ trung tâm hành chính bao gồm nhiều cơ quan chính phủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Công sở (danh từ): nơi làm việc của cơ quan nhà nước, tương tự "công thự" nhưng thường chỉ địa điểm làm việc chung.

    • Công sở làm việc từ 8 giờ sáng đến 5 giờ chiều. (Nơi làm việc của cơ quan nhà nước hoạt động từ 8 giờ sáng đến 5 giờ chiều.)
  • Thự (dan từ, cổ): nhà lớn, dinh thự (thường dùng trong văn phong cổ).

    • Thự quan nơi làm việc của quan lại. (Dinh thự quan nơi làm việc của quan lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Trụ sở: nơi đặt cơ quan chính thức.
  • Công đường: nơi xét xử hoặc làm việc của quan lại (cổ).
  • Cơ quan công quyền: tổ chức nhà nước thẩm quyền.
Thành ngữ liên quan
  • Công thự nguy nga: tòa nhà công cộng to lớn, tráng lệ.
    • Công thự nguy nga này niềm tự hào của thành phố. (Tòa nhà công cộng tráng lệ này niềm tự hào của thành phố.)